Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình liên quan đến dụng cụ thông dụng trong cuộc sống


Du học hàn quốc Minh Đức

Du Học Hàn Quốc

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 20


Hôm nayHôm nay : 489

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 14095

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 617534

Trang chủ » Tin du học » HỌC TIẾNG HÀN QUỐC

Cẩm nang từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình liên quan đến dụng cụ thông dụng trong cuộc sống

Thứ ba - 05/09/2017 15:11
Bạn đang tìm hiểu các từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình trong cuốn sổ hệ thống từ vựng của mình? Vậy thì hãy để chúng tôi giúp bạn có được vốn từ liên quan đến chủ đề này trong bài viết dưới đây nhé.

 

Từ vựng tiếng Hàn về gia đinh

Từ vựng tiếng Hàn về gia đinh

 

Tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình

 

선풍기 /seon pung gi/ quạt điện

천장 선풍기 /cheon jang seon pung gi/ quạt trần

회중 전등 /hue jung jeon deung/ đèn pin

화장대 /hoa jang dae/ bàn trang điểm

매트 /mae theu/ thảm chùi

벽 시계 /byeok si gye/ đồng hồ treo tường

커튼 /ko theun/ rèm

의자 /ui ja/ ghế

걸상 /geol sang/ ghế đẩu

소파  /so pa/ ghế dài, ghế sôfa

안락의자 /an lak ui ja/ ghế bành

흔들의자 /heun deul ui ja/ ghế xích đu

책상 /chaek sang/ bàn

식탁 /sik thak/ bàn ăn

테이블보 /thei beul bo/ khăn trải bàn

꽃병 /kot byeong/ lọ hoa

병 /byeong/ bình, lọ

재떨이 /jae teori/ gạt tàn thuốc

온도계 /on do gye/ nhiệt kế

찻병,찻주전자 /chat byeong/ /chat ju jeon ja/ ấm trà

 

Học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn

Học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong học tiếng Hàn

 

매트리스 /mae theu ri seu/ nệm

이불 /I bul/ chăn

옷장 /ot jang/ tủ quần áo

식기 선반 /sik gi seon ban/ tủ chén

오븐,가마 /o beun/ ga ma/ lò nướng

대야 /dae ya/  thau, chậu

쓰레받기 /sheu re bat gi/ cái hốt rác

쓰레기통 /sheu re gi thong/ thùng rác

마루걸레 /ma ru geolle/ giẻ lau nhà

공구 상자 /gong gu sang ja/ hộp đựng dụng cụ

소화기 /so hoa gi/ bình chữa cháy

세탁기 /se thak gi/ máy giặt

회전식 건조기 /hue jeon sik geon jo gi/ máy sấy quần áo

청소기 /jeong so gi/ máy hút bụi

냉장고 /naeng jang go/ tủ lạnh

에어컨 /eo keon/ máy điều hòa

핸드 믹서,믹서 /haen deu mik seo/ mik seo/ máy xay sinh tố

컴퓨터 /keom pyu theo/ máy vi tính

식기 세척기 /sik gi se cheok gi/ máy rửa chén

라디오 /radio/ đài

텔레비전 /telebicheon/ ti vi

전자 레인지 /jeon ja re in ji/ lò nướng bằng sóng viba

전기밥솥 /jeon gi bap sot/ nồi cơm điện

다리미 /da ri mi/ bàn ủi điện

백열 전구 /baek yeol jeon gu/ bóng đèn điện

스위치 /seu uy chi/ công tắc điện

전자 레인지 /jen ja re in ji/ bếp điện

소켓 /so ket/ ổ cắm điện

난로 /nan lo/  lò sưởi

송곳,드릴 /song got/ /deu ril/ khoan điện

Hi vọng rằng 50 từ vựng được Trung tâm tiếng Hàn SOFL chia sẻ trên đây sẽ giúp trau dồi thêm được nhiều vốn từ thông dụng trong cuộc sống. Để tham khảo thêm nhiều kiến thức bổ ích cũng như kinh nghiệm học tập khoa học, hiệu quả, các bạn có thể tìm hiểu trên các trang web học tiếng Hàn online của chúng tôi. Chúc các bạn học và áp dụng từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình trong cuộc sống hiệu quả và thành công!

Những tin cũ hơn

 

Hỗ trợ trực tuyến

    Miss Điệp

    0962 461 288
  • Miss Thùy Dung

    0967 461 288
  • Miss Loan

    0986 841 288

Video học tiếng Hàn

Qc1