Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp bài 10: Chủ đề gia đình và công việc


Du học hàn quốc Minh Đức

Du Học Hàn Quốc

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 5


Hôm nayHôm nay : 532

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 13153

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 955335

Trang chủ » Tin du học » HỌC TIẾNG HÀN QUỐC

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp bài 10: Chủ đề gia đình và công việc

Thứ hai - 17/09/2018 09:37

Trong chuyên mục cùng tiếng Hàn SOFL ôn tập lại chương trình từ vựng tiếng Hàn sơ cấp hôm nay, mời các bạn cùng điểm lại kiến thức của bài 10 trong giáo trình tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt. Chủ đề liên quan đến gia đình và công việc.  

 

 

 

Từ vựng tiếng Hàn về gia đình

 

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp về gia đình

 

Không giống như tiếng Anh chỉ xưng hô bằng hai ngôi “I” và “You” đơn giản, người Hàn Quốc cũng giống người Việt Nam, phải xưng hô phù hợp theo từng vị trí và quan hệ, đặc biệt phải kèm theo cả kính ngữ trong từng ngữ cảnh. Sau đây là những từ vựng về vị trí và xưng hô trong gia đình cơ bản nhất mà bạn cần học và ôn tập:

  • 할머니: Bà nội

  • 할아버지: Ông nội

  • 외할아버지: Ông ngoại

  • 외할머니: Bà ngoại

  • 아버지: Bố

  • 어머니: Mẹ

  • 고모: Cô

  • 딸: Con gái

  • 고모부: Dượng (chồng của cô)

  • 사촌: Anh chị em họ

  • 삼촌: Chú, cậu

  • 술: Rượu

  • 아내: Vợ

  • 아들: Con trai

  • 외독딸: Con gái duy nhất

  • 큰아버지: Bác trai

  • 큰어머니: Bác gái

  • 대가족: Đại gia đình

  • 말씀: Lời nói

  • 분: Vị, người đó dạng kính ngữ

  • 오빠: Cách gọi anh trai của em gái

  • 형: Cách gọi anh trai của em trai

  • 언니: Cách gọi chị gái của em gái

  • 누나: Cách gọi chị gái của em trai

  • 여동생: Em gái

  • 남동생: Em trai

  • 이름 - 성함: Tên, quý danh, danh tính (dạng kính ngữ)

  • 호칭: Cách xưng hô

  • 강아지: Chó con, cún con (gọi cách thân mật).

 

Tu vung tieng han ve nghe nghiep

Từ vựng tiếng Hàn về nghề nghiệp

 

Cách xưng hô thân mật trong tiếng Hàn

 

Ngoài những từ vựng chỉ vị trí và cách gọi những người trong gia đình, ta cần học thêm và ôn tập lại những cách xưng hô thân mật trong tiếng Hàn.

- 나 (Tôi, mình, tớ, tao): Dùng trong khi mình bằng tuổi hoặc hơn tuổi với người đang hội thoại

- 너 (Mày, cậu, em): Dùng cho người bằng tuổi, thân thiết, ít tuổi hơn mình

- 저기요(Người kia, Tên kia), 여기요 (người này): Cách xưng hô trong một số trường hợp có phần thô lỗ, không mang tính trang trọng, lịch sự, dùng để gọi người lạ không biết tên, tuổi.

- 오빠 - Ngoài là cách gọi của em gái với anh trai thì từ này cũng được dùng trong trường hợp các bạn nữ gọi người yêu (bạn trai) của mình một cách thân mật.

- 애기야 (Em yêu, bé yêu): Cách xưng hô thân mật mà các chàng trai gọi người yêu của mình. Từ “자기야” cũng có nghĩa tương tự và được dùng nhiều.

- 남편 (Chồng), 부인 (Vợ): Cách xưng hô thân thiết, gần gũi giữa vợ chồng đã kết hôn hoặc những đôi yêu nhau nhưng chưa kết hôn.

- 여보 (Mình, cưng): Cũng được dùng phổ biến để gọi người vợ hoặc chồng của mình.

 

Tại sao nên học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề?

 

Tiếp theo là những từ vựng sơ cấp về nghề nghiệp. Bạn hãy lưu ý nếu muốn nói, gọi hoặc kể về người nào đó đại diện cho một ngành nghề như giáo sư, bác sĩ, thầy - cô giáo… một cách lịch sự và tôn trọng thì hãy kèm theo chữ “님” đằng sau. Người Hàn thường có xu hướng gắn kính ngữ sau những người có địa vị xã hội như giáo viên, giám đốc, bác sĩ, phiên dịch, giáo sư…

Ví dụ: “선생” - Giáo viên ⇒ “선생님” - Vị, người giáo viên; “교수” - Giáo sư ⇒ “교수님” - Vị giáo sư, ngài giáo sư.

교수: Giáo sư

통역사: Thông dịch viên, phiên dịch

농부: Nông dân

사업을 하다: Làm kinh doanh

장사를 하다: Buôn bán

농사를 짓다: Làm nông

군인: Bộ đội

사업가: Doanh nhân

변호사: Luật sư

경찰관: Cảnh sát

선수: Cầu thủ

국가주석: Chủ tịch nước

공증인: Công chứng viên

노동자: Người lao động

감독: Đạo diễn

요리사: Đầu bếp

가정교사: Gia sư

회장: Tổng giám đốc

사장: Giám đốc

부장: Phó giám đốc

과장: Quản đốc

교장: Hiệu trưởng

화가: Hoạ sĩ

Với những từ vựng tiếng Hàn sơ cấp trên, bạn nên học chúng theo từng chủ đề riêng biệt để việc học bao quát hơn và việc ôn tập cũng dễ dàng. Để nâng cao kỹ năng giao tiếp và sử dụng kiến thức thực tế, bạn cũng nên học theo từng mẫu câu cố định để nhanh thuộc ngữ pháp hơn.

Ví dụ trong chủ đề về gia đình, khi nói hoặc viết sẽ thường có các mẫu câu như:

우리 가족은 các thành viên 있다: Gia đình chúng tôi có...

여동생은 tuổi, nghề nghiệp 이다: Em gái tôi là...

Trung tâm tiếng Hàn SOFL tổng hợp và chia sẻ đến các bạn nội dung phần từ vựng tiếng Hàn sơ cấp. Các bạn hãy ôn tập lại thật kỹ và cố gắng sử dụng chúng thật nhiều trong thực tế nhé!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hỗ trợ trực tuyến

    Miss Điệp

    0962 461 288
  • Miss Thùy Dung

    0967 461 288
  • Miss Loan

    0986 841 288

Video học tiếng Hàn

Qc1